Ashleigh
53 posts

Ashleigh
@AshleighWard91
Hello everyone, have a good day
Katılım Mart 2011
47 Takip Edilen17 Takipçiler

Từ "discharge" có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất, nó có thể là một động từ hoặc danh từ. Dưới đây là cách sử dụng "discharge" trong câu:
Động từ "discharge": Được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt hành động thải ra hoặc phát ra một chất lỏng, khí, hoặc năng lượng. Cách sử dụng:The factory discharges wastewater into the river, which is harmful to the environment. (Nhà máy xả nước thải vào sông, gây hại cho môi trường.)
The battery discharged completely after hours of use. (Pin đã hết hoàn toàn sau vài giờ sử dụng.)
The soldier was discharged from the army after serving his term. (Người lính bị giải ngũ sau khi hoàn thành thời gian phục vụ.)
Danh từ "discharge": Được sử dụng để đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc thải ra hoặc phát ra. Cách sử dụng:The discharge of wastewater from the industrial plant is polluting the river. (Sự thải ra nước thải từ nhà máy công nghiệp đang gây ô nhiễm cho sông.)
His discharge from the military marked the end of his service. (Việc giải ngũ của anh ta đánh dấu sự kết thúc của thời gian phục vụ.)
"Discharge" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến việc thải ra hoặc phát ra một cái gì đó, bao gồm nước thải, năng lượng, hoặc người từ dịch vụ quân sự.
Tiếng Việt
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi
Ashleigh retweetledi










