Ngoc Dung | Daisy@Dung87102·12 May@Phucphamthi2 @Nguyen_Lam90 @NguyenHa0888 @lethanhliemlogs @LeThanhNghia22 @KhanhNgocLangÇevir QME10330
Phạm Phúc | Blessing@Phucphamthi2·12 May@Dung87102 @Dung87102, @Nguyen_Lam90, @NguyenHa0888, @lethanhliemlogs, @LeThanhNghia22, @KhanhNgocLang 作业 5月12日Çevir 中文10238
Ngoc Dung | Daisy@Dung87102·7 MayTiếng Trung - Lớp KLT Bài 12: Từ vựng: 太, 了,酸 ,甜,柠檬, 的, 苦, 辣, 咸, 菜,很,多,口味, 盐,辣椒,糖。Çevir 日本語00129
Ngoc Dung | Daisy@Dung87102·5 MayTiếng Trung - Lớp KLT Bài 11 - Từ vựng: 很, 大, 小, 冷, 热, 非常, 漂亮, 干净, 真, 便宜, 贵, 好吃, 好喝, 汉堡, 薯条Çevir 中文00238
Ngoc Dung | Daisy@Dung87102·30 NisTiếng Trung Lớp KLT Bài 10: Từ vựng 点,分,现在,起床,睡觉,吃饭,洗澡,早上,上午,中午,下午,晚上.Çevir 中文00116
Ngoc Dung | Daisy@Dung87102·28 NisBài 9 Tiếng Trung Lớp KLT Từ vựng: 什么,叫,姓,谁,哪,国,多大,岁,呢,老师,医生,学生,北京,上海,纽约,伦敦.Çevir 中文00123
Ngoc Dung | Daisy@Dung87102·23 NisTiếng Trung Lớp KLT Bài 8 - Từ vựng: 去 ,饭馆,学校,超市,公司 ,哪里 ,在 ,商店,机场,医院,前边 ,后边 ,公园 ,酒店 ,附近 ,厕所 ,银行Çevir 中文00021